Gia Lai: Nhận tiền hỗ trợ sau bão, nhiều hộ dân “đứng hình” vì số tiền quá ít
GIA LAI – Sau khi bão số 13 (Kalmaegi) càn quét qua địa bàn vào cuối năm ngoái, công tác khắc phục hậu quả và chi trả kinh phí hỗ trợ khôi phục sản xuất đã được chính quyền phường Bình Định triển khai. Tuy nhiên, đợt giải ngân hỗ trợ cây trồng bị thiệt hại vừa qua tại địa phương này đã dẫn đến nhiều tình huống trớ trêu, để lại những dư âm tâm lý trái chiều trong lòng người dân.
Nhiều hộ dân thuộc tổ dân phố Hiếu An (phường Bình Định) phản ánh họ nhận được số tiền hỗ trợ rất thấp, có trường hợp chỉ vài nghìn hoặc thậm chí hơn một nghìn đồng. Điển hình là ông Nguyễn Ngọc Sơn (76 tuổi), một người dân có hai chậu mai cảnh bị vỡ nát do bão. Sau khi vượt quãng đường 5 km trong điều kiện sức khỏe hạn chế và chờ đợi nhiều giờ, số tiền thực tế ông nhận về là 2.000 đồng – do phía chi trả không có 600 đồng tiền lẻ so với danh sách phê duyệt. Tương tự, chị Nguyễn Thị Kim Hòa cũng mất nhiều thời gian di chuyển và chờ đợi để nhận lại 20.000 đồng (thiếu 4.000 đồng tiền lẻ so với định mức 24.000 đồng cho hai cây chuối bị đổ).
Theo đại diện Ủy ban Nhân dân phường Bình Định, địa phương đã thành lập 3 tổ công tác để giải ngân tổng số tiền hơn 300 triệu đồng cho khoảng 400 hộ gia đình bị ảnh hưởng, với mức nhận bình quân từ 1 đến 2 triệu đồng/hộ. Riêng các trường hợp nhận mức hỗ trợ siêu nhỏ là do áp dụng đúng công thức tính toán diện tích thiệt hại thực tế dựa trên khung quy định chung của tỉnh (ví dụ, định mức cho cây mai là 10 triệu đồng/ha). Đại diện Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Gia Lai cho biết thêm, cơ quan này chỉ thẩm định danh mục cây trồng hằng năm theo diện tích thiệt hại dựa trên số liệu từ cấp dưới gửi lên, còn việc tổ chức chi trả chi tiết thuộc thẩm quyền và trách nhiệm quản lý của chính quyền cấp cơ sở.

Câu chuyện người dân nhận vài nghìn đồng tiền hỗ trợ sau thiên tai tại Gia Lai đang thu hút sự chú ý của dư luận không phải vì yếu tố tiêu cực, trục lợi, mà bởi sự bất cập hiện rõ trong quy trình vận hành hành chính tại cơ sở. Xét về lý, các cán bộ phường và Sở ngành đã làm việc một cách nghiêm túc, tuân thủ chặt chẽ từng con số, từng quy định pháp lý và định mức đền bù được ban hành. Tuy nhiên, khi một chính sách an sinh mang ý nghĩa nhân văn cao đẹp được cơ giới hóa bằng những phép tính chia theo diện tích đến mức cho ra kết quả vài trăm đồng, nó vô tình tạo nên một khoảng cách lớn giữa “đúng quy trình” và “thực tiễn cuộc sống”.
Dưới góc nhìn quản trị công hiện đại, sự việc này gợi mở hai vấn đề cốt lõi cần được thay đổi: tư duy linh hoạt trong thực thi chính sách và tiến trình số hóa các dịch vụ công.
Trong hoạt động hành chính, mọi quy trình đều phát sinh chi phí vận hành. Để người dân nhận được vài nghìn đồng, bộ máy chính quyền đã phải vận hành một chuỗi thủ tục từ kê khai, thẩm định, phê duyệt, phân bổ ngân sách cho đến thành lập các tổ chi trả trực tiếp. Về phía người dân, họ phải bỏ thời gian, công sức và chi phí đi lại (tiền xăng xe có khi cao gấp nhiều lần số tiền nhận được).
Khi “chi phí vận hành” vượt quá xa “giá trị thụ hưởng”, chính sách đó cần một bộ lọc linh hoạt. Tại sao chúng ta không quy định một mức sàn hỗ trợ tối thiểu (ví dụ: không chi trả dưới 50.000 đồng, hoặc nếu dưới mức này sẽ được gộp vào các hình thức hỗ trợ an sinh khác)? Việc áp dụng máy móc công thức toán học vào chính sách xã hội mà thiếu đi sự đánh giá tác động thực tế sẽ rất dễ biến một hành động quan tâm của Nhà nước thành sự phiền toái không đáng có cho cả người dân lẫn cán bộ thực hiện.
Một chi tiết rất đáng suy ngẫm trong sự việc là lý do “không có tiền lẻ” dẫn đến việc người dân bị bớt xén vài trăm đến vài nghìn đồng khi nhận trực tiếp. Trong kỷ nguyên kinh tế số và mục tiêu quốc gia về chuyển đổi số toàn diện, việc chi trả an sinh xã hội bằng tiền mặt tại các hội trường tập trung đang bộc lộ nhiều hạn chế.
Nếu các khoản hỗ trợ này được thực hiện qua hình thức chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử (như Viettel Money, VNPT Money vốn rất phổ biến ở vùng nông thôn):
-
Tính chính xác tuyệt đối: Sẽ không còn khái niệm “thiếu tiền lẻ”. Một nghìn ba trăm đồng hay sáu trăm đồng đều được chuyển đi chính xác đến từng đơn vị đơn lẻ.
-
Tiết kiệm tài nguyên xã hội: Người dân không phải chịu đau đớn, tốn xăng xe đi lại 5-10 km; cơ quan chức năng không phải huy động nhân lực lập tổ phát tiền, giảm áp lực thủ tục giấy tờ.
Bản chất của chính sách hỗ trợ thiên tai là sự chia sẻ, động viên của Nhà nước đối với những mất mát của nhân dân. Người dân Gia Lai trong câu chuyện trên hoàn toàn thấu hiểu và trân trọng sự quan tâm đó. Việc cụ ông 76 tuổi giữ lại tờ tiền 2.000 đồng làm kỷ niệm thay vì trả lại đã cho thấy sự bao dung và lòng trân quý của người dân đối với nguồn ngân sách quốc gia.
Tuy nhiên, để niềm vui và ý nghĩa của các chính sách an sinh xã hội được trọn vẹn, bộ máy quản lý hành chính cấp cơ sở cần có sự chuyển mình mạnh mẽ hơn. Đã đến lúc các cơ quan ban ngành cần nhìn nhận câu chuyện “vài nghìn đồng” này như một bài học kinh nghiệm sâu sắc để cải tiến phương thức quản lý. Thấu hiểu tâm lý người dân, linh hoạt trong cách ứng xử và đẩy mạnh công nghệ hóa quy trình chi trả chính là chìa khóa để xây dựng một nền hành chính công bộc lộ rõ tinh thần: Vì nhân dân phục vụ.



